傲娇

ào jiāongạo kiều

Hán Việt: ngạo kiều · Pinyin: ào jiāo

Tổng quan

(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere")

Cấu tạo: 傲 (ngạo) + 嬌 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiêu ngạo
  • Google Alex v6 tsundere
  • Tần suất từ (khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng và thẳng thắn, nhưng bên trong ấm áp và dịu dàng (từ mượn tiếng Nhật "tsundere")

Eng

  • Cihui (coll.) presenting as unfriendly and blunt, but warm and tender inside (loanword from Japanese "tsundere")
  • Tần suất từ (coll.) presenting as unfriendly and blunt, but warm and tender inside (loanword from Japanese "tsundere")

Từ liên quan

Gần nghĩa

傲人 · 傲岸 · 傲性 · 傲慢 · 傲气 · 傲然 · 傲物 · 傲睨