傲性

ngạo tính

Hán Việt: ngạo tính

Tổng quan

ngạo tính

Cấu tạo: 傲 (ngạo) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính kiêu ngạo
  • VietPhrases ngạo tính
  • Tần suất từ ngạo tính
  • Biên soạn 傲性 oxìng n. proud temperament

Eng

  • Cihui 傲性 oxìng n. proud temperament
  • Tần suất từ 傲性 oxìng n. proud temperament

Từ liên quan

Gần nghĩa

傲人 · 傲娇 · 傲岸 · 傲慢 · 傲气 · 傲然 · 傲物 · 傲睨