傲然

ào rán ngạo nhiên

Hán Việt: ngạo nhiên · Pinyin: ào rán

Tổng quan

một cách kiêu hãnh | tự hào | không khuất phục

Cấu tạo: (ngạo) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách kiêu hãnh | tự hào | không khuất phục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅毅不屈的樣子。晉.陶淵明〈感士不遇賦〉:「靡潛躍之非分,常傲然以稱情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高傲、坚强不屈的样子:~挺立。

Eng

  • CC-CEDICT loftily|proudly|unyieldingly
  • Cihui loftily; proudly; unyieldingly

ja

  • JMdict proud|arrogant|haughty