傲睨

ào nìngạo nghễ

Hán Việt: ngạo nghễ · Pinyin: ào nì

Tổng quan

nhìn khinh miệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

倨慢斜視,含有輕視之意。唐.羅隱〈送宣武徐巡官〉詩:「傲睨公卿二十年,東來西去只悠然。」

Cấu tạo: 傲 (ngạo) + 睨 (nghễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 coi thường
  • Tần suất từ nhìn khinh miệt
  • Biên soạn 傲睨 onì v. <wr.> look down on

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倨慢斜視,含有輕視之意。唐.羅隱〈送宣武徐巡官〉詩:「傲睨公卿二十年,東來西去只悠然。」

Eng

  • Cihui to look down upon
  • Tần suất từ 傲睨 onì v. <wr.> look down on

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

渺视