傲立

ào lì ngạo lập

Hán Việt: ngạo lập · Pinyin: ào lì

Tổng quan

đứng một cách kiêu hãnh

Cấu tạo: (ngạo) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng một cách kiêu hãnh

Eng

  • CC-CEDICT to stand proudly
  • Cihui to stand proudly