傲览 ngạo lãm Hán Việt: ngạo lãm Tổng quan Cấu tạo: 傲 (ngạo) + 览 (lãm)Hán Việtngạo lãmCấu tạo傲 + 览 · ngạo + lãm nghĩa thành phần: ngạo + lãm