傲骨

ào gǔ ngạo cốt

Hán Việt: ngạo cốt · Pinyin: ào gǔ

Tổng quan

phẩm chất cao thượng và kiên cường

Cấu tạo: (ngạo) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẩm chất cao thượng và kiên cường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高傲不屈的氣骨。宋.戴埴《鼠璞.卷上.傲骨》:「唐人言李白不能屈身,以腰間有傲骨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻高傲不屈的性格。

Eng

  • CC-CEDICT lofty and unyielding character
  • Cihui lofty and unyielding character