傲骨嶙嶙
ngạo cốt lân lân
Hán Việt: ngạo cốt lân lân · Pinyin: ào gǔ lín lín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傲骨:指高傲不屈的性格。嶙嶙:山崖突兀貌。比喻高傲不屈。
- Tân Hoa Tự Điển 傲骨指高傲不屈的性格。嶙嶙山崖突兀貌。比喻高傲不屈。
Hán Việt: ngạo cốt lân lân · Pinyin: ào gǔ lín lín