傳令鍾 chuán lìng zhōng · truyện lệnh chung Hán Việt: truyện lệnh chung · Pinyin: chuán lìng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 令 (lệnh) + 鍾 (chung)Pinyinchuán lìng zhōngHán Việttruyện lệnh chungCấu tạo傳 + 令 + 鍾 · truyện + lệnh + chung nghĩa thành phần: truyện + lệnh + chung