傳信鳥 chuán xìn niǎo · truyện tín điểu Hán Việt: truyện tín điểu · Pinyin: chuán xìn niǎo Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 信 (tín) + 鳥 (điểu)Pinyinchuán xìn niǎoHán Việttruyện tín điểuCấu tạo傳 + 信 + 鳥 · truyện + tín + điểu nghĩa thành phần: truyện + tín + điểu