傳出來 zhuàn chū lai · truyện xuất lai Hán Việt: truyện xuất lai · Pinyin: zhuàn chū lai Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 出 (xuất) + 來 (lai)Pinyinzhuàn chū laiHán Việttruyện xuất laiCấu tạo傳 + 出 + 來 · truyện + xuất + lai nghĩa thành phần: truyện + xuất + lai