傳動帶
truyện động đái
Hán Việt: truyện động đái · Pinyin: chuán dòng dài
Tổng quan
ĐÁI, ĐỚI dây cua-roa; dây truyền lực
套在機械多個皮帶輪上的環形帶,多用牛皮或線芯橡膠製成,用以將一軸之動力傳動至另一軸。
Nghĩa
Việt
- Cihui dây đai truyền động
- Biên soạn 傳動帶 huándòngdài n. transmission belt M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 套在機械多個皮帶輪上的環形帶,多用牛皮或線芯橡膠製成,用以將一軸之動力傳動至另一軸。
Eng
- Cihui transmission belt
Đức
- Handedict Riemen, Treibriemen (S, Tech)