傳動面 chuán dòng miàn · truyện động diện Hán Việt: truyện động diện · Pinyin: chuán dòng miàn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 面 (diện)Pinyinchuán dòng miànHán Việttruyện động diệnCấu tạo傳 + 動 + 面 · truyện + động + diện nghĩa thành phần: truyện + động + diện