传婿砚 truyện tế nghiễn Hán Việt: truyện tế nghiễn Tổng quan Cấu tạo: 传 (truyện) + 婿 (tế) + 砚 (nghiễn)Hán Việttruyện tế nghiễnCấu tạo传 + 婿 + 砚 · truyện + tế + nghiễn nghĩa thành phần: truyện + tế + nghiễn