傳導儀 truyện đạo nghi Hán Việt: truyện đạo nghi Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 儀 (nghi)Hán Việttruyện đạo nghiCấu tạo傳 + 導 + 儀 · truyện + đạo + nghi nghĩa thành phần: truyện + đạo + nghi Nghĩa EngCihui conductograph