傳承字 zhuàn chéng zì · truyện thừa tự Hán Việt: truyện thừa tự · Pinyin: zhuàn chéng zì Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 承 (thừa) + 字 (tự)Pinyinzhuàn chéng zìHán Việttruyện thừa tựCấu tạo傳 + 承 + 字 · truyện + thừa + tự nghĩa thành phần: truyện + thừa + tự