傳染力

truyện nhiễm lực

Hán Việt: truyện nhiễm lực

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (nhiễm) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病原體傳染病菌、病毒給易感性宿主的能力。傳染力越強,單位時間內得病的人越多。

Eng

  • Cihui 傳染力 huánrǎnlì n. infectivity