傳染性

chuán rǎn xìngtruyện nhiễm tính

Hán Việt: truyện nhiễm tính · Pinyin: chuán rǎn xìng

Tổng quan

lây nhiễm; dễ lây

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính lây nhiễm
  • Cihui khả năng lây truyền
  • Tần suất từ sự lây tính lây, tính nhiễm, (y học) tính nhiễm trùng; tính lây nhiễm, tính dễ lan truyền, tính dễ lây
  • Biên soạn 傳染性 huánrǎnxìng n. contagiousness

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contagiousness

Eng

  • Cihui infectious; contagious; infectiousness; transmissibility
  • Tần suất từ 傳染性 huánrǎnxìng n. contagiousness

Đức

  • Handedict Schädlichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳染地 · 傳染源 · 傳染病 · 傳染 · 传染性的 · 傳染病學 · 传染病院 · 傳染性疾病