傳染期 chuán rǎn qī · truyện nhiễm kì Hán Việt: truyện nhiễm kì · Pinyin: chuán rǎn qī Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 期 (kì)Pinyinchuán rǎn qīHán Việttruyện nhiễm kìCấu tạo傳 + 染 + 期 · truyện + nhiễm + kì nghĩa thành phần: truyện + nhiễm + kì