傳統集郵 chuán tǒng jí yóu · truyện thống tập bưu Hán Việt: truyện thống tập bưu · Pinyin: chuán tǒng jí yóu Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 集 (tập) + 郵 (bưu)Pinyinchuán tǒng jí yóuHán Việttruyện thống tập bưuCấu tạo傳 + 統 + 集 + 郵 · truyện + thống + tập + bưu nghĩa thành phần: truyện + thống + tập + bưu