傳花粉 chuán huā fěn · truyện hoa phấn Hán Việt: truyện hoa phấn · Pinyin: chuán huā fěn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 花 (hoa) + 粉 (phấn)Pinyinchuán huā fěnHán Việttruyện hoa phấnCấu tạo傳 + 花 + 粉 · truyện + hoa + phấn nghĩa thành phần: truyện + hoa + phấn