傳記片 truyện kí phiến Hán Việt: truyện kí phiến Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 記 (kí) + 片 (phiến)Hán Việttruyện kí phiếnCấu tạo傳 + 記 + 片 · truyện + kí + phiến nghĩa thành phần: truyện + kí + phiến Nghĩa EngCihui 傳記片 huànjìpiàn n. biographical film M:²bù