傳輸技術

chuán shū jì shùtruyện thâu kĩ thuật

Hán Việt: truyện thâu kĩ thuật · Pinyin: chuán shū jì shù

Tổng quan

công nghệ truyền dẫn

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghệ truyền
  • Google Alex v6 công nghệ truyền dẫn

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳輸協定 · 傳輸媒體 · 傳輸媒界 · 傳輸媒質 · 傳輸控制 · 傳輸服務 · 傳輸模式 · 傳輸設備