傳輸模式

chuán shū mó shìtruyện thâu mô thức

Hán Việt: truyện thâu mô thức · Pinyin: chuán shū mó shì

Tổng quan

chế độ truyền dẫn

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 模 (mô) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương thức truyền dẫn
  • Tần suất từ chế độ truyền dẫn , phương thức truyền dẫn

Eng

  • Cihui transfer mode; transmission method
  • Tần suất từ transfer mode; transmission method

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳輸協定 · 傳輸媒體 · 傳輸媒界 · 傳輸媒質 · 傳輸技術 · 傳輸控制 · 傳輸服務 · 傳輸設備