傳輸設備

chuán shū shè bèitruyện thâu thiết bị

Hán Việt: truyện thâu thiết bị · Pinyin: chuán shū shè bèi

Tổng quan

cơ sở truyền tải

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị truyền tải
  • Tần suất từ cơ sở truyền tải , thiết bị truyền tải

Eng

  • Cihui transmission facility; transmission equipment
  • Tần suất từ transmission facility; transmission equipment

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳輸協定 · 傳輸媒體 · 傳輸媒界 · 傳輸媒質 · 傳輸技術 · 傳輸控制 · 傳輸服務 · 傳輸模式