傳送帶

chuán sòng dài truyện tống đái

Hán Việt: truyện tống đái · Pinyin: chuán sòng dài

Tổng quan

băng chuyền | dây chuyền truyền tải

Cấu tạo: (truyện) + (tống) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng chuyền | dây chuyền truyền tải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傳送機上循環轉動的皮帶。也稱為「輸送帶」。 2.一種可使物品、物料連續向前移動的裝置。也稱為「輸送帶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工厂﹑矿山﹑建筑等部门输送材料﹑机件﹑成品的装置。有固定式和可移式之分; 特指装置上的输送皮带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工厂﹑矿山﹑建筑等部门输送材料﹑机件﹑成品的装置。有固定式和可移式之分。 2.特指装置上的输送皮带。

Eng

  • CC-CEDICT conveyor belt|transmission belt
  • Cihui conveyor belt; transmission belt