傳送率

truyện tống suất

Hán Việt: truyện tống suất

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (tống) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傳送率 huánsònglǜ n. rate/speed of transmission/conveyance/etc.