傳道會 truyện đạo hội Hán Việt: truyện đạo hội Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 道 (đạo) + 會 (hội)Hán Việttruyện đạo hộiCấu tạo傳 + 道 + 會 · truyện + đạo + hội nghĩa thành phần: truyện + đạo + hội Nghĩa ViệtBiên soạn 傳道會 huándàohuì n. (religious) missionEngCihui 傳道會 huándàohuì n. (religious) mission Từ liên quan Gần nghĩa傳道書 · 传道的 · 傳道者 · 傳道部 · 传道受业 · 傳道 · 传道师 · 道會司