傳達兵

truyện đạt binh

Hán Việt: truyện đạt binh

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (đạt) + (binh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傳達兵 huándábīng n. <mil.> messenger; dispatch-bearer M:²wèi