傳風扇火 chuán fēng shān huǒ · truyện phong phiến hỏa Hán Việt: truyện phong phiến hỏa · Pinyin: chuán fēng shān huǒ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 風 (phong) + 扇 (phiến) + 火 (hỏa)Pinyinchuán fēng shān huǒHán Việttruyện phong phiến hỏaCấu tạo傳 + 風 + 扇 + 火 · truyện + phong + phiến + hỏa nghĩa thành phần: truyện + phong + phiến + hỏa