傴兜
ủ đâu
Hán Việt: ủ đâu · Pinyin: yǔ dōu
Tổng quan
1.凹陷貌。
形容彎曲。《初刻拍案驚奇》卷一九:「傴兜怪臉,尖下頦,生幾莖黃鬚。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cong queo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容彎曲。《初刻拍案驚奇》卷一九:「傴兜怪臉,尖下頦,生幾莖黃鬚。」
Hán Việt: ủ đâu · Pinyin: yǔ dōu
1.凹陷貌。
形容彎曲。《初刻拍案驚奇》卷一九:「傴兜怪臉,尖下頦,生幾莖黃鬚。」