傴兜 yǔ dōu · ủ đâu Hán Việt: ủ đâu · Pinyin: yǔ dōu Tổng quan Cấu tạo: 傴 (ủ) + 兜 (đâu)Pinyinyǔ dōuHán Việtủ đâuCấu tạo傴 + 兜 · ủ + đâu nghĩa thành phần: ủ + đâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容彎曲。《初刻拍案驚奇》卷一九:「傴兜怪臉,尖下頦,生幾莖黃鬚。」