傴拊 yǔ fǔ · ủ phụ Hán Việt: ủ phụ · Pinyin: yǔ fǔ Tổng quan Cấu tạo: 傴 (ủ) + 拊 (phụ)Pinyinyǔ fǔHán Việtủ phụCấu tạo傴 + 拊 · ủ + phụ nghĩa thành phần: ủ + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憐愛。《莊子.人間世》:「是皆修其身,以下傴拊人之民,以下拂其上者也。」唐.柳宗元〈天對〉:「湯奮癸旅,爰以傴拊。」