傴背 yǔ bèi · ủ bối Hán Việt: ủ bối · Pinyin: yǔ bèi Tổng quan Cấu tạo: 傴 (ủ) + 背 (bối)Pinyinyǔ bèiHán Việtủ bốiCấu tạo傴 + 背 · ủ + bối nghĩa thành phần: ủ + bối