債價 zhài jià · trái giá Hán Việt: trái giá · Pinyin: zhài jià Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 價 (giá)Pinyinzhài jiàHán Việttrái giáCấu tạo債 + 價 · trái + giá nghĩa thành phần: trái + giá