債利 zhài lì · trái lợi Hán Việt: trái lợi · Pinyin: zhài lì Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 利 (lợi)Pinyinzhài lìHán Việttrái lợiCấu tạo債 + 利 · trái + lợi nghĩa thành phần: trái + lợi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 放債所得或借債應付的利息。唐.盧仝〈寄男抱孫〉詩:「宅錢都未還,債利日日厚。」EngCihui 債利 hàilì n. interest on a loan