債息

trái tức

Hán Việt: trái tức

Tổng quan

Cấu tạo: (trái) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iền lời do món tợ sinh ra. trái tức trái tức ☆Tiền lời do món tợ sinh ra.

Eng

  • Cihui 債息 hàixī n. debt service