債臺 zhài tái · trái thai Hán Việt: trái thai · Pinyin: zhài tái Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 臺 (thai)Pinyinzhài táiHán Việttrái thaiCấu tạo債 + 臺 · trái + thai nghĩa thành phần: trái + thai