傷世 shāng shì · thương thế Hán Việt: thương thế · Pinyin: shāng shì Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 世 (thế)Pinyinshāng shìHán Việtthương thếCấu tạo傷 + 世 · thương + thế nghĩa thành phần: thương + thế