傷今 shāng jīn · thương kim Hán Việt: thương kim · Pinyin: shāng jīn Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 今 (kim)Pinyinshāng jīnHán Việtthương kimCấu tạo傷 + 今 · thương + kim nghĩa thành phần: thương + kim