傷伐 shāng fá · thương phạt Hán Việt: thương phạt · Pinyin: shāng fá Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 伐 (phạt)Pinyinshāng fáHán Việtthương phạtCấu tạo傷 + 伐 · thương + phạt nghĩa thành phần: thương + phạt