傷兵

shāng bīngthương binh

Hán Việt: thương binh · Pinyin: shāng bīng

Tổng quan

thương binh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.作战受伤的士兵。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

作戰受傷的士兵。如:「歷經激烈的會戰,敵我雙方均傷兵纍纍。」

Cấu tạo: 傷 (thương) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương binh
  • Biên soạn 傷兵 hāngbīng n. wounded soldier

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作戰受傷的士兵。如:「歷經激烈的會戰,敵我雙方均傷兵纍纍。」

Eng

  • JMdict wounded soldier
  • Cihui 傷兵 hāngbīng n. wounded soldier

ja

  • JMdict 傷兵(しょうへい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號 · 傷員