傷兵
thương binh
Hán Việt: thương binh · Pinyin: shāng bīng
Tổng quan
thương binh
Nghĩa
Việt
- Cihui thương binh
- Cihui thương binh。作戰受傷的士兵。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作戰受傷的士兵。如:「歷經激烈的會戰,敵我雙方均傷兵纍纍。」
Eng
- Cihui 傷兵 hāngbīng n. wounded soldier
ja
- JMdict wounded soldier