傷勞 thương lao Hán Việt: thương lao Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 勞 (lao)Hán Việtthương laoCấu tạo傷 + 勞 · thương + lao nghĩa thành phần: thương + lao Nghĩa EngCihui 傷勞 hāngláo v. injury/ailment due to overwork