傷命 shāng mìng · thương mệnh Hán Việt: thương mệnh · Pinyin: shāng mìng Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 命 (mệnh)Pinyinshāng mìngHán Việtthương mệnhCấu tạo傷 + 命 · thương + mệnh nghĩa thành phần: thương + mệnh