傷官 shāng guān · thương quan Hán Việt: thương quan · Pinyin: shāng guān Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 官 (quan)Pinyinshāng guānHán Việtthương quanCấu tạo傷 + 官 · thương + quan nghĩa thành phần: thương + quan