傷春 shāng chūn · thương xuân Hán Việt: thương xuân · Pinyin: shāng chūn Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 春 (xuân)Pinyinshāng chūnHán Việtthương xuânCấu tạo傷 + 春 · thương + xuân nghĩa thành phần: thương + xuân Nghĩa EngCihui 傷春 hāngchūn v.o./n. (have) spring fever