傷時 shāng shí · thương thì Hán Việt: thương thì · Pinyin: shāng shí Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 時 (thì)Pinyinshāng shíHán Việtthương thìCấu tạo傷 + 時 · thương + thì nghĩa thành phần: thương + thì