傷暑 shāng shǔ · thương thử Hán Việt: thương thử · Pinyin: shāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 暑 (thử)Pinyinshāng shǔHán Việtthương thửCấu tạo傷 + 暑 · thương + thử nghĩa thành phần: thương + thử Nghĩa EngCihui 傷暑 hāngshǔ n. <Ch. med.> affection by summer heat