傷流 thương lưu Hán Việt: thương lưu Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 流 (lưu)Hán Việtthương lưuCấu tạo傷 + 流 · thương + lưu nghĩa thành phần: thương + lưu Nghĩa EngCihui 傷流 hāngliú n. <bot.> bleeding