傷溼 thương thấp Hán Việt: thương thấp Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 溼 (thấp)Hán Việtthương thấpCấu tạo傷 + 溼 · thương + thấp nghĩa thành phần: thương + thấp Nghĩa EngCihui 傷濕 hāngshī n. <Ch. med.> affection by dampness