傷禽 shāng qín · thương cầm Hán Việt: thương cầm · Pinyin: shāng qín Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 禽 (cầm)Pinyinshāng qínHán Việtthương cầmCấu tạo傷 + 禽 · thương + cầm nghĩa thành phần: thương + cầm